Emperor Napoleon III

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hoàng đế Napoleon III: Danh hiệu của Louis-Napoléon Bonaparte, cháu trai của Hoàng đế Napoleon I. Ông Tổng thống đầu tiên của Pháp (1848-1852) sau đó trở thành Hoàng đế của Đế chế Pháp thứ hai, trị vì từ năm 1852 đến năm 1871.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Emperor Napoleon III commissioned the renovation of Paris. (Hoàng đế Napoleon III đã chỉ đạo việc cải tạo thành phố Paris.)
    • The reign of Emperor Napoleon III ended after the Franco-Prussian War. (Triều đại của Hoàng đế Napoleon III kết thúc sau Chiến tranh Pháp-Phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The policies of Emperor Napoleon III": Các chính sách dưới thời Hoàng đế Napoleon III.

    • The policies of Emperor Napoleon III modernized the French economy. (Các chính sách của Hoàng đế Napoleon III đã hiện đại hóa nền kinh tế Pháp.)
  • "During the era of Emperor Napoleon III": Trong thời kỳ của Hoàng đế Napoleon III.

    • Paris underwent massive changes during the era of Emperor Napoleon III. (Paris đã trải qua những thay đổi lớn trong thời kỳ của Hoàng đế Napoleon III.)
Biến thể từ gần giống
  • Napoleon III (Danh từ riêng): Cách gọi tắt phổ biến cho "Emperor Napoleon III".

    • Napoleon III was captured at the Battle of Sedan. (Napoleon III bị bắt trong Trận Sedan.)
  • Louis-Napoléon Bonaparte (Danh từ riêng): Tên khai sinh của Hoàng đế Napoleon III.

    • Louis-Napoléon Bonaparte was elected President before becoming emperor. (Louis-Napoléon Bonaparte được bầu làm Tổng thống trước khi trở thành hoàng đế.)
Từ đồng nghĩa
  • The Sovereign of the Second French Empire: Quân chủ của Đế chế Pháp thứ hai.
  • The Nephew of Napoleon I: Cháu trai của Napoleon I.
Noun
  1. Hoàng đế Napoleon đệ tam nhiệm chức từ 1852 đến 1871 (1808-1873)

Từ đồng nghĩa